ten tieng anh cua mot so loai hoa

Go down

ten tieng anh cua mot so loai hoa

Bài gửi by kitty_168 on Wed 01 Jun 2011, 11:41 am

Tên các loài hoa theo tiếng Anh

- Hoa loa kèn: lili
- Hoa huệ tây: white-taberose
- Hoa cúc: daisy
- Hoa đỗ quyên: water-rail
- Hoa trà: camelia
- Hoa thuỷ tiên: narcissus
- Hoa thược dược: dahlia
- Hoa thạch thảo: heath-bell
- Hoa lay ơn: glaliolus
- Hoa cúc vạn thọ: marrigold
- Hoa lan: orchild
- Hoa nhài: jasmine
- Hoa violet: violet
- Hoa tường vi: climbing rose
- Hoa anh đào: cherry blossom
- Hoa cẩm chướng: carnation
- Hoa dạ hương: night lady
- Hoa dại: wild flowers
- Hoa dâm bụt: rose-mallow
- Hoa huệ: tuberose
- Hoa kim ngân: honeysuckle
- Hoa lay ơn: galdious
- Hoa lan rừng: wild orchid
- Hoa mai: apricot blossom
- Hoa mào gà: cookcomb
- Hoa mẫu đơn: peony flower
- Hoa phượng: phoenix-flower
- Hoa mõm chó: Snapdragon
- Hoa thủy tiên: narcissus
- Hoa sữa: milk flower
- Hoa sen: Lotus bloom
- Hoa thược dược: dahlia
- Hoa ti gôn: antigone
- Hoa trà: camelia
- Thủy tiên hoa vàng: daffodil
- Bon sai: bonsai
- Hoa lan Nam Phi: freesia
- Hoa cẩm chướng: carnation
- Hoa uất kim hương: tulip
- Hoa diên vĩ: iris
- Hoa mắc cỡ: mimosa
avatar
kitty_168
USES
USES

Nữ
Tổng số bài gửi : 64
điểm điểm : 117
Birthday : 16/08/1997

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết